Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谢绝

谢绝

xiè jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ chối khéo
  • khước từ

Định nghĩa

婉言拒绝,客气地推辞。

Từ chối một cách lịch sự, khéo léo.

Cách dùng

常用于正式场合,表示拒绝邀请、参观、馈赠等,语气委婉客气。作谓语,宾语可以是名词或动词短语。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, để từ chối lời mời, việc tham quan, quà tặng, v.v., với thái độ khéo léo, lịch sự. Làm vị ngữ, tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 他谢绝了记者的采访。 (Anh ấy từ chối lịch sự cuộc phỏng vấn của phóng viên.)
  • 2 他谢绝了朋友的邀请。 (Anh ấy từ chối lời mời của bạn bè.)
  • 3 这位名人谢绝了所有采访。 (Người nổi tiếng này từ chối tất cả các cuộc phỏng vấn.)
  • 4 她婉言谢绝了对方的礼物。 (Cô ấy từ chối khéo léo món quà của đối phương.)
  • 5 这里谢绝拍照。 (Ở đây không cho chụp ảnh.)
  • 6 由于身体原因,他谢绝了这次出访。 (Vì lý do sức khỏe, anh ấy từ chối chuyến công du này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome