Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谢谢

谢谢

xiè xie

HSK 1

Nghĩa

  • cảm ơn

Định nghĩa

表示感谢的礼貌用语。

Lời nói lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn.

Cách dùng

常用于接受帮助、礼物或善意时,表达感激之情。可单独使用,也可加宾语,如“谢谢你”。

Thường dùng khi nhận được sự giúp đỡ, quà tặng hoặc thiện chí, để bày tỏ lòng biết ơn. Có thể dùng riêng lẻ, hoặc thêm tân ngữ như “谢谢你” (cảm ơn bạn).

Ví dụ

  • 1 谢谢你的帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • 2 谢谢老师教我们。 (Cảm ơn thầy cô đã dạy chúng em.)
  • 3 谢谢你送我的礼物。 (Cảm ơn bạn đã tặng quà cho tôi.)
  • 4 谢谢大家来参加我的生日聚会。 (Cảm ơn mọi người đã đến dự tiệc sinh nhật của tôi.)
  • 5 谢谢您的耐心解答。 (Cảm ơn ông/bà đã kiên nhẫn giải đáp.)
  • 6 谢谢,不用了。 (Cảm ơn, không cần đâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản