Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谣言

谣言

yáo yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • tin đồn nhảm
  • lời đồn

Định nghĩa

没有事实根据的传闻或消息。

Rumor; unverified information that is spread among people.

Cách dùng

通常指故意捏造或传播的虚假信息,可能对他人或社会造成不良影响。

Often refers to deliberately fabricated or circulated false information that may cause harm to individuals or society.

Ví dụ

  • 1 网上流传着关于地震的谣言,大家不要轻信。
  • 2 他因为散布谣言被公安机关依法处理。
  • 3 公司发布声明澄清了关于裁员的谣言
  • 4 在疫情期间,我们要警惕各种谣言,以官方发布为准。
  • 5 听到这种谣言,我们应该先核实再传播。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản