谦虚
qiān xū
Nghĩa
- khiêm tốn
Định nghĩa
谦虚指虚心,不自满,愿意接受批评和意见。
Khiêm tốn là có thái độ nhún nhường, không tự mãn, sẵn sàng tiếp thu lời phê bình và ý kiến.
Cách dùng
“谦虚”是形容词,常用于形容人的态度或品质,可作定语、谓语或状语。如“谦虚的人”、“他很谦虚”、“谦虚地说”。也可以用于自谦,如“您太谦虚了”。
“Khiêm tốn” là tính từ, thường dùng để miêu tả thái độ hoặc phẩm chất của con người, có thể làm định ngữ, vị ngữ hoặc trạng ngữ. Ví dụ: “người khiêm tốn”, “anh ấy rất khiêm tốn”, “nói một cách khiêm tốn”. Cũng có thể dùng để tự nhún nhường, như “Bạn khiêm tốn quá.”
Ví dụ
- 1 他很谦虚,总是向别人学习。 (Anh ấy rất khiêm tốn, luôn học hỏi từ người khác.)
- 2 面对表扬,她谦虚地笑了笑。 (Đối mặt với lời khen, cô ấy khiêm tốn cười nhẹ.)
- 3 我们要谦虚谨慎,不能骄傲自满。 (Chúng ta cần khiêm tốn thận trọng, không được kiêu ngạo tự mãn.)
- 4 您太谦虚了,您的成绩有目共睹。 (Ngài quá khiêm tốn, thành tích của ngài mọi người đều thấy rõ.)
- 5 他谦虚地表示自己还有很多不足。 (Anh ấy khiêm tốn cho rằng mình còn nhiều thiếu sót.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.