Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谦虚

谦虚

qiān xū

HSK 6

Nghĩa

  • khiêm tốn

Định nghĩa

谦虚指虚心,不自满,愿意接受批评和意见。

Khiêm tốn là có thái độ nhún nhường, không tự mãn, sẵn sàng tiếp thu lời phê bình và ý kiến.

Cách dùng

谦虚”是形容词,常用于形容人的态度或品质,可作定语、谓语或状语。如“谦虚的人”、“他很谦虚”、“谦虚地说”。也可以用于自谦,如“您太谦虚了”。

“Khiêm tốn” là tính từ, thường dùng để miêu tả thái độ hoặc phẩm chất của con người, có thể làm định ngữ, vị ngữ hoặc trạng ngữ. Ví dụ: “người khiêm tốn”, “anh ấy rất khiêm tốn”, “nói một cách khiêm tốn”. Cũng có thể dùng để tự nhún nhường, như “Bạn khiêm tốn quá.”

Ví dụ

  • 1 他很谦虚,总是向别人学习。 (Anh ấy rất khiêm tốn, luôn học hỏi từ người khác.)
  • 2 面对表扬,她谦虚地笑了笑。 (Đối mặt với lời khen, cô ấy khiêm tốn cười nhẹ.)
  • 3 我们要谦虚谨慎,不能骄傲自满。 (Chúng ta cần khiêm tốn thận trọng, không được kiêu ngạo tự mãn.)
  • 4 您太谦虚了,您的成绩有目共睹。 (Ngài quá khiêm tốn, thành tích của ngài mọi người đều thấy rõ.)
  • 5 谦虚地表示自己还有很多不足。 (Anh ấy khiêm tốn cho rằng mình còn nhiều thiếu sót.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản