谦逊
qiān xùn
Nghĩa
- khiêm tốn
- khiêm nhường
Định nghĩa
谦虚恭谨,不自大,不骄傲。
Khiêm tốn, nhún nhường, không tự cao, không kiêu ngạo.
Cách dùng
“谦逊”是形容词,常用来形容人的态度和品格,表示对自己有正确的评价,不夸大自己的才能或成就。多用于正面的评价和书面语。
“谦逊” là tính từ, thường dùng để miêu tả thái độ và phẩm chất của con người, biểu thị việc đánh giá đúng về bản thân, không phóng đại tài năng hoặc thành tích của mình. Thường dùng trong lời khen tích cực và văn viết.
Ví dụ
- 1 他虽然取得了很大成就,但依然十分谦逊。 (Dù anh ấy đạt được thành tựu lớn, nhưng vẫn rất khiêm tốn.)
- 2 她是一位谦逊的学者,从不炫耀自己的知识。 (Cô ấy là một học giả khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang kiến thức của mình.)
- 3 谦逊使人进步,骄傲使人落后。 (Khiêm tốn giúp con người tiến bộ, kiêu ngạo khiến con người tụt lùi.)
- 4 他谦逊地接受了批评,并努力改正。 (Anh ấy khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình và cố gắng sửa chữa.)
- 5 在颁奖典礼上,他发表了一段非常谦逊的演讲。 (Tại lễ trao giải, anh ấy đã có một bài phát biểu rất khiêm tốn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản