Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谨慎

谨慎

jǐn shèn

HSK 5

Nghĩa

  • thận trọng
  • cẩn trọng

Định nghĩa

对外界事物或自己的言行密切注意,以免发生不利或不幸的事情。

Đối với sự vật bên ngoài hoặc lời nói việc làm của bản thân, chú ý một cách kỹ lưỡng để tránh những điều bất lợi hoặc không may xảy ra.

Cách dùng

形容词,常用于形容人的态度、行为或处理事情的方式,强调小心谨慎,避免出错或危险。

Là tính từ, thường dùng để hình dung thái độ, hành vi hoặc cách thức xử lý sự việc của con người, nhấn mạnh sự cẩn thận, tránh sai sót hoặc nguy hiểm.

Ví dụ

  • 1 他做事非常谨慎。 (Anh ấy làm việc rất cẩn thận.)
  • 2 在投资之前,你应该谨慎考虑。 (Trước khi đầu tư, bạn nên cân nhắc một cách thận trọng.)
  • 3 她说话总是很谨慎,从不轻易发表意见。 (Cô ấy nói năng luôn thận trọng, không bao giờ dễ dàng bày tỏ ý kiến.)
  • 4 医生嘱咐他要谨慎饮食。 (Bác sĩ dặn anh ấy phải thận trọng trong ăn uống.)
  • 5 这个决定关系到公司的未来,我们必须谨慎对待。 (Quyết định này liên quan đến tương lai của công ty, chúng ta phải xử lý một cách thận trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản