谱
pǔ
Nghĩa
- bản nhạc
- bảng ghi chép
Định nghĩa
谱是多义词。作名词时,指记载事物类别或系统的书籍或图表,如乐谱、食谱、家谱等;也指一种大致的把握或估计。作动词时,指编写或编制(如谱曲)。
“谱” là từ đa nghĩa. Khi là danh từ, nó chỉ sách hoặc biểu đồ ghi chép loại hình hoặc hệ thống của sự vật, như bản nhạc, công thức nấu ăn, gia phả v.v.; cũng chỉ sự nắm bắt hoặc ước lượng một cách đại khái. Khi là động từ, nó chỉ việc soạn thảo hoặc biên soạn (như soạn nhạc).
Cách dùng
“谱” 作为名词常用于表示乐谱、食谱、家谱等记录性的东西,也可以引申为一种把握或感觉(如“靠谱”表示可靠,“离谱”表示不合常理)。作为动词时,常用来表示谱曲、编写等。
“谱” khi là danh từ thường dùng để chỉ những thứ mang tính ghi chép như bản nhạc, công thức nấu ăn, gia phả, v.v.; cũng có thể mở rộng thành một loại nắm bắt hoặc cảm giác (như “靠谱” nghĩa là đáng tin cậy, “离谱” nghĩa là không hợp lẽ thường). Khi là động từ, thường dùng để diễn tả việc soạn nhạc, biên soạn.
Ví dụ
- 1 请把这首歌的谱写给我看看。 (Xin hãy cho tôi xem bản nhạc của bài hát này.)
- 2 他喜欢按照食谱做菜。 (Anh ấy thích nấu ăn theo công thức nấu ăn.)
- 3 这首歌是他谱曲的。 (Bài hát này do anh ấy soạn nhạc.)
- 4 这个计划听起来不大靠谱。 (Kế hoạch này nghe có vẻ không đáng tin cậy lắm.)
- 5 我们家有家谱,记载着祖先的历史。 (Gia đình tôi có gia phả, ghi chép lịch sử của tổ tiên.)
- 6 这个行为太离谱了。 (Hành vi này quá đáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.