Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 谷物

谷物

gǔ wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngũ cốc
  • hạt lương thực

Định nghĩa

指粮食作物,如稻、小麦、玉米等;也泛指这些作物的种子。

Chỉ các loại cây lương thực như lúa, lúa mì, ngô, v.v.; cũng chỉ chung hạt của các loại cây này.

Cách dùng

通常用作名词,表示粮食类作物,在农业、饮食、营养等语境中使用。可作主语、宾语、定语。

Thường dùng như danh từ, biểu thị các loại cây lương thực, được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, ẩm thực, dinh dưỡng, v.v. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 谷物是人体所需能量的主要来源。 (Ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể con người.)
  • 2 这片土地适合种植各种谷物。 (Vùng đất này thích hợp để trồng các loại ngũ cốc.)
  • 3 早餐时我经常吃一些谷物制品,比如燕麦片。 (Vào bữa sáng, tôi thường ăn một số sản phẩm từ ngũ cốc, chẳng hạn như bột yến mạch.)
  • 4 全球谷物产量今年有所下降。 (Sản lượng ngũ cốc toàn cầu năm nay đã giảm đi phần nào.)
  • 5 谷物中含有丰富的维生素和矿物质。 (Trong ngũ cốc chứa nhiều vitamin và khoáng chất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản