Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 豁

豁

huò

HSK 7–9

Nghĩa

  • thoáng đãng
  • miễn trừ

Định nghĩa

多音字。读 huò 时:①开阔,通达;②免除。读 huō 时:①裂开;②舍弃,拼出。

Từ đa âm. Khi đọc là huò: ① rộng mở, thông suốt; ② miễn trừ. Khi đọc là huō: ① nứt ra, xẻ ra; ② từ bỏ, liều mình.

Cách dùng

该字为多音字,常用于复合词中。读 huò 时,多表示开阔、通达或免除;读 huō 时,多表示裂开或舍弃。使用时需根据词语和语境判断读音。

Chữ này là từ đa âm, thường dùng trong từ ghép. Khi đọc là huò, thường biểu thị sự rộng mở, thông suốt hoặc miễn trừ; khi đọc là huō, thường biểu thị sự nứt ra hoặc từ bỏ. Khi sử dụng cần phán đoán âm đọc dựa theo từ ngữ và ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 他性格豁达,从不计较小事。(Anh ấy tính tình khoáng đạt, không bao giờ so đo chuyện nhỏ.)
  • 2 听完老师的解释,我豁然开朗。(Nghe xong lời giải thích của thầy, tôi bỗng thấy sáng tỏ.)
  • 3 该国宣布豁免受灾国的债务。(Nước đó tuyên bố miễn giảm nợ cho các nước bị thiên tai.)
  • 4 墙上有一个豁口。(Trên tường có một lỗ hổng.)
  • 5 为了成功,他豁出去了。(Để thành công, anh ta liều mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome