豁出去
huō chu qu
Nghĩa
- liều mình
- bất chấp tất cả
Định nghĩa
表示不顾一切地去做某事,愿意承担任何代价。
Biểu thị việc làm gì đó bất chấp tất cả, sẵn sàng chịu mọi giá.
Cách dùng
用于口语,常强调下决心、不顾危险或损失去做某事。后面可接动词短语,表示动作或决定。
Dùng trong khẩu ngữ, thường nhấn mạnh quyết tâm, bất chấp nguy hiểm hoặc tổn thất để làm việc gì đó. Sau nó có thể kết hợp với cụm động từ, biểu thị hành động hoặc quyết định.
Ví dụ
- 1 为了治好妈妈的病,我豁出去了。 (Vì chữa bệnh cho mẹ, tôi liều tất cả.)
- 2 他现在豁出去了,决定辞职去创业。 (Anh ấy bây giờ liều tất cả, quyết định nghỉ việc để khởi nghiệp.)
- 3 你既然要参加比赛,就豁出去拼一把。 (Nếu bạn đã muốn tham gia thi đấu, hãy liều một phen.)
- 4 他豁出去跟老板大吵了一架。 (Anh ta liều mạng cãi nhau một trận với sếp.)
- 5 这次考试很重要,我豁出去了,一定要通过。 (Kỳ thi này rất quan trọng, tôi bất chấp tất cả, nhất định phải vượt qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản