Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 豁达

豁达

huò dá

HSK 7–9

Nghĩa

  • phóng khoáng
  • rộng lượng

Định nghĩa

形容心胸开阔,气量大,能宽容人,不斤斤计较。

Miêu tả tâm hồn rộng mở, độ lượng lớn, có thể bao dung người khác, không so đo tính toán.

Cách dùng

用作形容词,形容一个人的性格或态度,常指对事情看得开,不计较小事,对人有宽容之心。

Dùng như tính từ, miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người, thường chỉ việc nhìn nhận sự việc thoáng, không để bụng chuyện nhỏ, có lòng bao dung với người khác.

Ví dụ

  • 1 他为人豁达,从不计较个人得失。 (Anh ấy sống phóng khoáng, không bao giờ so đo được mất cá nhân.)
  • 2 面对人生的挫折,她表现出豁达的态度。 (Đối mặt với thất bại trong cuộc đời, cô ấy thể hiện thái độ thoáng đãng.)
  • 3 王老伯性格豁达,邻里都喜欢和他交往。 (Bác Vương tính tình rộng rãi, hàng xóm đều thích giao tiếp với bác.)
  • 4 豁达的人往往更容易获得幸福。 (Người phóng khoáng thường dễ đạt được hạnh phúc hơn.)
  • 5 朋友劝我要豁达一些,不要为小事烦恼。 (Bạn bè khuyên tôi nên thoáng hơn, đừng phiền não vì chuyện nhỏ nhặt.)
  • 6 他豁达地笑了笑,没有把别人的批评放在心上。 (Anh ấy cười một cách phóng khoáng, không để trong lòng lời phê bình của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome