Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 豆子

豆子

dòu zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hạt đậu
  • đậu

Định nghĩa

豆子指豆类植物的种子,如黄豆、绿豆、红豆等,也可泛指豆类作物。

Đậu là hạt của các loại cây họ đậu, như đậu nành, đậu xanh, đậu đỏ, v.v., cũng có thể dùng để chỉ chung các loại cây họ đậu.

Cách dùng

豆子作名词,通常指豆类的种子,用于烹饪、食品加工或农业。口语中常用,书面语也常见。可单独使用,也可与其他词搭配。

Đậu là danh từ, thường chỉ hạt của các loại cây họ đậu, dùng trong nấu ăn, chế biến thực phẩm hoặc nông nghiệp. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể đứng riêng hoặc kết hợp với từ khác.

Ví dụ

  • 1 这些豆子很新鲜。 (Những hạt đậu này rất tươi.)
  • 2 我喜欢吃红豆子。 (Tôi thích ăn đậu đỏ.)
  • 3 豆子可以用来做豆浆。 (Đậu có thể dùng để làm sữa đậu nành.)
  • 4 他在田里种了很多豆子。 (Anh ấy trồng rất nhiều đậu ngoài đồng.)
  • 5 豆子泡在水里一夜。 (Ngâm đậu trong nước qua đêm.)
  • 6 这碗汤里放了一些豆子。 (Trong bát canh này có bỏ một ít đậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản