豆浆
dòu jiāng
Nghĩa
- sữa đậu nành
Định nghĩa
豆浆是一种用黄豆制作的传统饮品,将黄豆浸泡、磨碎、煮制而成,口感细腻,营养丰富。
Sữa đậu nành là một loại đồ uống truyền thống làm từ đậu nành, được ngâm, xay nhuyễn và nấu chín, có vị béo ngậy và giàu dinh dưỡng.
Cách dùng
这个词通常用于日常饮食,表示一种植物性饮品。可以单独饮用,也可以搭配早餐食物,如油条、包子等。在中文中,'豆浆'是一个名词,常与'喝'搭配使用,如'喝豆浆'。
Từ này thường dùng trong bối cảnh ăn uống hàng ngày, chỉ một loại đồ uống có nguồn gốc thực vật. Có thể uống riêng hoặc kết hợp với các món ăn sáng như quẩy, bánh bao. Trong tiếng Trung, '豆浆' là danh từ, thường kết hợp với động từ 'uống' như 'uống sữa đậu nành'.
Ví dụ
- 1 我每天早上喝一杯热豆浆。 (Tôi mỗi sáng uống một cốc sữa đậu nành nóng.)
- 2 这家店的豆浆很新鲜,没有加糖。 (Sữa đậu nành của quán này rất tươi, không thêm đường.)
- 3 豆浆和油条是经典的早餐搭配。 (Sữa đậu nành và quẩy là sự kết hợp kinh điển cho bữa sáng.)
- 4 她不喜欢喝豆浆,更喜欢牛奶。 (Cô ấy không thích uống sữa đậu nành, thích sữa bò hơn.)
- 5 做豆浆之前要先把黄豆泡几个小时。 (Trước khi làm sữa đậu nành cần ngâm đậu nành vài giờ.)
- 6 有些人对豆浆过敏,不能喝。 (Một số người bị dị ứng với sữa đậu nành, không uống được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản