Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 豆腐

豆腐

dòu fu

HSK 5

Nghĩa

  • đậu phụ

Định nghĩa

以大豆为主要原料制成的食品,质地柔软,营养丰富。

Món ăn chế biến chủ yếu từ đậu nành, có kết cấu mềm, giàu dinh dưỡng.

Cách dùng

豆腐是一种常见的食材,常用于中餐中,可以炒、炖、煮、煎,也可凉拌。

Đậu phụ là một nguyên liệu phổ biến, thường dùng trong ẩm thực Trung Quốc, có thể xào, hầm, nấu, chiên, hoặc trộn lạnh.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃麻婆豆腐。 (Tôi thích ăn đậu phụ Mapo.)
  • 2 这道菜用的是嫩豆腐。 (Món này dùng đậu phụ non.)
  • 3 豆腐很有营养,对身体好。 (Đậu phụ rất bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe.)
  • 4 我妈妈会做家常豆腐。 (Mẹ tôi biết làm món đậu phụ nhà.)
  • 5 请给我一块豆腐。 (Làm ơn cho tôi một miếng đậu phụ.)
  • 6 豆腐可以做成豆腐脑、豆腐干等。 (Đậu phụ có thể làm thành tào phớ, đậu phụ khô, v.v.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome