象征
xiàng zhēng
Nghĩa
- tượng trưng
- biểu tượng
Định nghĩa
象征:用具体的事物表示某种抽象概念或思想感情。
Tượng trưng: dùng sự vật cụ thể để biểu thị một khái niệm trừu tượng hoặc tình cảm tư tưởng nào đó.
Cách dùng
“象征”常用作名词和动词。作名词时指具有象征意义的事物;作动词时表示“代表”、“标志”某种抽象意义。常用于正式或文学语境。
“象征” thường được dùng như danh từ và động từ. Khi là danh từ, nó chỉ sự vật mang ý nghĩa biểu tượng; khi là động từ, nó biểu thị “đại diện”, “đánh dấu” một ý nghĩa trừu tượng nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ
- 1 白色象征纯洁。 (Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.)
- 2 鸽子是和平的象征。 (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
- 3 这枚戒指象征着我们的爱情。 (Chiếc nhẫn này tượng trưng cho tình yêu của chúng ta.)
- 4 长城是中国的象征。 (Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của Trung Quốc.)
- 5 红色在中国文化中象征着吉祥。 (Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự may mắn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản