Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 象征

象征

xiàng zhēng

HSK 5

Nghĩa

  • tượng trưng
  • biểu tượng

Định nghĩa

象征:用具体的事物表示某种抽象概念或思想感情。

Tượng trưng: dùng sự vật cụ thể để biểu thị một khái niệm trừu tượng hoặc tình cảm tư tưởng nào đó.

Cách dùng

象征”常用作名词和动词。作名词时指具有象征意义的事物;作动词时表示“代表”、“标志”某种抽象意义。常用于正式或文学语境。

象征” thường được dùng như danh từ và động từ. Khi là danh từ, nó chỉ sự vật mang ý nghĩa biểu tượng; khi là động từ, nó biểu thị “đại diện”, “đánh dấu” một ý nghĩa trừu tượng nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Ví dụ

  • 1 白色象征纯洁。 (Màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.)
  • 2 鸽子是和平的象征。 (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
  • 3 这枚戒指象征着我们的爱情。 (Chiếc nhẫn này tượng trưng cho tình yêu của chúng ta.)
  • 4 长城是中国的象征。 (Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của Trung Quốc.)
  • 5 红色在中国文化中象征着吉祥。 (Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự may mắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản