象棋
xiàng qí
Nghĩa
- cờ tướng
Định nghĩa
象棋是一种两人对弈的棋类游戏,棋盘上有楚河汉界,双方各有十六枚棋子,包括帅/将、仕/士、相/象、车、马、炮、兵/卒等。
Cờ tướng là một trò chơi cờ đối kháng giữa hai người, trên bàn cờ có sông Hán (ranh giới giữa hai bên), mỗi bên có mười sáu quân cờ, gồm Tướng/Soái, Sĩ, Tượng, Xe, Mã, Pháo, Tốt/Binh.
Cách dùng
象棋通常用于指代中国象棋,也可以泛指棋类游戏,但在现代汉语中多特指中国象棋。动词搭配有'下象棋'、'会下象棋'等。
Từ '象棋' thường dùng để chỉ cờ tướng Trung Quốc, đôi khi chỉ chung các trò chơi cờ, nhưng trong tiếng Hán hiện đại thường đặc chỉ cờ tướng. Động từ kết hợp như '下象棋' (chơi cờ tướng), '会下象棋' (biết chơi cờ tướng).
Ví dụ
- 1 我喜欢下象棋。 (Tôi thích chơi cờ tướng.)
- 2 他象棋下得很好。 (Anh ấy chơi cờ tướng rất giỏi.)
- 3 我们周末一起下象棋吧。 (Cuối tuần chúng ta cùng chơi cờ tướng nhé.)
- 4 象棋是中国传统文化的一部分。 (Cờ tướng là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
- 5 爷爷正在公园里下象棋。 (Ông đang chơi cờ tướng ở công viên.)
- 6 学习象棋可以锻炼思维。 (Học cờ tướng có thể rèn luyện tư duy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản