Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 豪华

豪华

háo huá

HSK 7–9

Nghĩa

  • sang trọng
  • xa hoa

Định nghĩa

指生活奢侈,或建筑物、陈设等富丽堂皇,也指排场大、气派大。

Chỉ cuộc sống xa hoa, hoặc công trình kiến trúc, đồ đạc tráng lệ, cũng chỉ quy mô hoành tráng, khí phái lớn.

Cách dùng

常用于形容酒店、轿车、住宅、生活等。可以是褒义,但有时也指过分奢侈。

Thường dùng để miêu tả khách sạn, ô tô, nhà ở, cuộc sống, v.v. Có thể là nghĩa tích cực, nhưng đôi khi cũng chỉ sự quá xa hoa.

Ví dụ

  • 1 这家酒店非常豪华。 (Khách sạn này rất xa hoa.)
  • 2 他过着豪华的生活。 (Anh ấy sống một cuộc sống xa hoa.)
  • 3 豪华轿车停在门口。 (Chiếc xe hơi sang trọng đỗ trước cửa.)
  • 4 宴会上摆满了豪华的菜肴。 (Trong bữa tiệc bày đầy những món ăn xa hoa.)
  • 5 这座宫殿装饰得十分豪华。 (Cung điện này được trang trí vô cùng lộng lẫy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome