豪迈
háo mài
Nghĩa
- hào hùng
- phóng khoáng
Định nghĩa
形容气魄宏伟,勇往直前,无所畏惧。
Miêu tả khí phách to lớn, dũng cảm tiến lên, không sợ hãi.
Cách dùng
多用于形容人的性格、气概、言行等,也可形容文章、诗歌等风格。常作褒义。
Thường dùng để miêu tả tính cách, khí khái, lời nói và hành động của con người, cũng có thể dùng để miêu tả phong cách của văn chương, thơ ca. Thường mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 他豪迈地走上讲台,发表了一番激动人心的演讲。 (Anh ấy hào hùng bước lên bục giảng, phát biểu một bài diễn văn đầy cảm hứng.)
- 2 这首诗充满了豪迈的气概。 (Bài thơ này tràn đầy khí phách hào hùng.)
- 3 豪迈的英雄们为了祖国献出了生命。 (Những người anh hùng hào hùng đã hy sinh vì Tổ quốc.)
- 4 他的笑声豪迈爽朗。 (Tiếng cười của anh ấy hào sảng và phóng khoáng.)
- 5 面对困难,他表现出豪迈无畏的精神。 (Đối mặt với khó khăn, anh ấy thể hiện tinh thần oai hùng không sợ hãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.