Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 豪迈

豪迈

háo mài

HSK 7–9

Nghĩa

  • hào hùng
  • phóng khoáng

Định nghĩa

形容气魄宏伟,勇往直前,无所畏惧。

Miêu tả khí phách to lớn, dũng cảm tiến lên, không sợ hãi.

Cách dùng

多用于形容人的性格、气概、言行等,也可形容文章、诗歌等风格。常作褒义。

Thường dùng để miêu tả tính cách, khí khái, lời nói và hành động của con người, cũng có thể dùng để miêu tả phong cách của văn chương, thơ ca. Thường mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他豪迈地走上讲台,发表了一番激动人心的演讲。 (Anh ấy hào hùng bước lên bục giảng, phát biểu một bài diễn văn đầy cảm hứng.)
  • 2 这首诗充满了豪迈的气概。 (Bài thơ này tràn đầy khí phách hào hùng.)
  • 3 豪迈的英雄们为了祖国献出了生命。 (Những người anh hùng hào hùng đã hy sinh vì Tổ quốc.)
  • 4 他的笑声豪迈爽朗。 (Tiếng cười của anh ấy hào sảng và phóng khoáng.)
  • 5 面对困难,他表现出豪迈无畏的精神。 (Đối mặt với khó khăn, anh ấy thể hiện tinh thần oai hùng không sợ hãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome