Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 豹

豹

bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • con báo

Định nghĩa

大型猫科动物,身上有斑点,动作敏捷,善于奔跑和攀爬。

Loài mèo lớn, trên người có đốm, hành động nhanh nhẹn, giỏi chạy và leo trèo.

Cách dùng

通常用作名词,指豹这种动物;也可比喻勇猛、迅速的的人或事物。

Thường dùng làm danh từ, chỉ loài báo; cũng có thể ví với người hoặc vật dũng mãnh, nhanh nhẹn.

Ví dụ

  • 1 豹是速度最快的陆地动物之一。 (Báo là một trong những động vật trên cạn chạy nhanh nhất.)
  • 2 他在比赛中像豹一样敏捷。 (Anh ấy trong thi đấu nhanh nhẹn như một con báo.)
  • 3 豹纹衣服很流行。 (Quần áo họa tiết da báo rất thịnh hành.)
  • 4 这只豹躲在树上等待猎物。 (Con báo này nấp trên cây chờ con mồi.)
  • 5 豹子虽然凶猛,但一般不主动攻击人类。 (Tuy báo hung dữ, nhưng bình thường không chủ động tấn công con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome