Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 负

负

fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • gánh vác
  • thua
  • âm (số học)

Định nghĩa

负是一个多义字,常指用背载物,引申为承担、遭受、欠债、背弃等,也用于表示负面的、消极的、失败的等意思。

负 là một chữ đa nghĩa, thường chỉ việc dùng lưng để chở đồ vật, mở rộng ra là gánh vác, chịu đựng, mắc nợ, phản bội, v.v., cũng dùng để chỉ mặt tiêu cực, thất bại.

Cách dùng

负 作为动词,可以表示背东西,如“负重”;表示忍受、遭受,如“负责”、“担负”;表示欠,如“负债”;表示背弃,如“辜负”;还用作数学中的负号,表示负数,如“负数”。此外还可表示失败,如“胜负”。

'负' như một động từ, có thể biểu thị việc mang vác trên lưng, như '负重' (mang nặng); biểu thị chịu đựng, gánh vác, như '负责' (chịu trách nhiệm), '担负' (đảm nhận); biểu thị nợ, như '负债' (mắc nợ); biểu thị phản bội, như '辜负' (phụ lòng); còn được dùng làm dấu âm trong toán học, chỉ số âm, như '负数' (số âm). Ngoài ra còn có thể biểu thị thất bại, như '胜负' (thắng bại).

Ví dụ

  • 1 他背着一袋米,负重前行。 (Anh ấy đeo một bao gạo, mang nặng đi về phía trước.)
  • 2 你应该对自己的行为负责。 (Bạn nên chịu trách nhiệm với hành vi của mình.)
  • 3 他负了很多债,现在还不起。 (Anh ấy mắc nhiều nợ, bây giờ không trả nổi.)
  • 4 我不想辜负父母对我的期望。 (Tôi không muốn phụ lòng mong đợi của bố mẹ đối với mình.)
  • 5 这场比赛,我们队以零比一负于对手。 (Trận đấu này, đội chúng tôi thua đối thủ với tỉ số 0-1.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome