Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 负担

负担

fù dān

HSK 5

Nghĩa

  • gánh nặng
  • gánh vác

Định nghĩa

承担;承受的压力、责任、费用等。

Gánh vác; áp lực, trách nhiệm, chi phí phải chịu đựng.

Cách dùng

负担”可作名词,指承受的压力或责任;也可作动词,表示承担某种费用或责任。常用于经济、生活、心理等方面。

负担” có thể là danh từ, chỉ áp lực hoặc trách nhiệm phải chịu; cũng có thể là động từ, biểu thị việc gánh vác chi phí hoặc trách nhiệm nào đó. Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, đời sống, tâm lý.

Ví dụ

  • 1 经济负担太重了,他不得不加班。 (Gánh nặng kinh tế quá nặng nề, anh ấy buộc phải tăng ca.)
  • 2 父母负担了我的学费。 (Bố mẹ đã trang trải học phí cho tôi.)
  • 3 这件事成了他心里沉重的负担。 (Việc này trở thành gánh nặng nặng nề trong lòng anh ấy.)
  • 4 我们要减轻农民的负担。 (Chúng ta cần giảm nhẹ gánh nặng cho nông dân.)
  • 5 不要给孩子太大的学习负担。 (Đừng tạo áp lực học tập quá lớn cho trẻ em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản