负责
fù zé
Nghĩa
- chịu trách nhiệm
- phụ trách
Định nghĩa
负责:担负责任;尽责任;也指工作中担任某项任务或职务。常用于表示对某事、某人承担责任或管理。
负责: gánh vác trách nhiệm; làm tròn trách nhiệm; cũng chỉ việc đảm nhận một nhiệm vụ hoặc chức vụ nào đó trong công việc. Thường dùng để biểu thị việc gánh vác trách nhiệm hoặc quản lý đối với một việc, một người nào đó.
Cách dùng
“负责”作动词,后面可接名词、动词短语或小句,表示对某事物承担责任或管理。也可作形容词,表示认真可靠。常用结构有“对……负责”、“负责……”和“由……负责”。
'负责' là động từ, theo sau có thể là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị gánh vác trách nhiệm hoặc quản lý đối với sự việc nào đó. Cũng có thể là tính từ, biểu thị thái độ nghiêm túc, đáng tin cậy. Các cấu trúc thường dùng là '对……负责', '负责……' và '由……负责'.
Ví dụ
- 1 他对这次事故负责。 (Anh ấy chịu trách nhiệm về vụ tai nạn này.)
- 2 她负责公司的财务工作。 (Cô ấy phụ trách công việc tài chính của công ty.)
- 3 我们都要对自己的行为负责。 (Chúng ta đều phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.)
- 4 这个项目由小李负责。 (Dự án này do Tiểu Lý phụ trách.)
- 5 他是一个很负责的人。 (Anh ấy là một người rất có trách nhiệm.)
- 6 老师让我们轮流负责打扫教室。 (Giáo viên cho chúng tôi thay phiên nhau phụ trách dọn dẹp lớp học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản