负责人
fù zé rén
Nghĩa
- người phụ trách
Định nghĩa
指担任某项职务或工作并对其负责的人。
Người đảm nhận một chức vụ hoặc công việc và chịu trách nhiệm về nó.
Cách dùng
通常用于正式场合,指某个部门、项目、活动或任务中的主管或责任人。可单独使用,也可与具体职务连用,如‘项目负责人’、‘部门负责人’。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ người quản lý hoặc chịu trách nhiệm trong một bộ phận, dự án, hoạt động hoặc nhiệm vụ. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với chức vụ cụ thể, như 'người phụ trách dự án', 'người phụ trách bộ phận'.
Ví dụ
- 1 他是这个项目的负责人。 (Anh ấy là người phụ trách dự án này.)
- 2 请直接联系我们的负责人。 (Vui lòng liên hệ trực tiếp với người phụ trách của chúng tôi.)
- 3 每个部门都有一名负责人。 (Mỗi bộ phận đều có một người phụ trách.)
- 4 负责人不在,你明天再来吧。 (Người phụ trách không có ở đây, bạn ngày mai hãy đến lại nhé.)
- 5 这家公司的负责人很年轻。 (Người phụ trách của công ty này rất trẻ.)
- 6 会议将由项目负责人主持。 (Cuộc họp sẽ do người phụ trách dự án chủ trì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản