Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 负重

负重

fù zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mang vác nặng
  • gánh vác trọng trách

Định nghĩa

指身负重物或承担重任。

Chỉ việc mang vác vật nặng trên người hoặc gánh vác trách nhiệm lớn.

Cách dùng

负重” 是一个动词,常用来表示背负具体的重物(如沙袋、重物)或抽象地表示承担重大责任、压力。在体育领域常指“负重训练”。

负重” là một động từ, thường dùng để chỉ việc mang vác vật nặng cụ thể (như bao cát, vật nặng) hoặc theo nghĩa trừu tượng là gánh vác trách nhiệm, áp lực lớn. Trong lĩnh vực thể thao thường chỉ “tập tạ” (weight training).

Ví dụ

  • 1 他背着沉重的沙袋,负重前行。 (Anh ấy đeo bao cát nặng, mang vác nặng mà đi tới.)
  • 2 负重训练可以增强肌肉力量。 (Tập tạ có thể tăng cường sức mạnh cơ bắp.)
  • 3 她独自一人抚养两个孩子,生活负重很大。 (Cô ấy một mình nuôi hai đứa con, gánh nặng cuộc sống rất lớn.)
  • 4 这些动物能负重200公斤。 (Những loài động vật này có thể mang vác nặng 200 kg.)
  • 5 他决定放下一切,不再负重前行。 (Anh ấy quyết định buông bỏ mọi thứ, không còn mang gánh nặng mà bước tiếp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản