负面
fù miàn
Nghĩa
- tiêu cực
- mặt trái
Định nghĩa
指坏的、不好的一面;与“正面”相对。
Chỉ mặt xấu, không tốt; trái ngược với “mặt tích cực”.
Cách dùng
常用来修饰名词,如“负面影响”、“负面新闻”、“负面情绪”;也可以作名词,指消极的方面。
Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như “ảnh hưởng tiêu cực”, “tin tức tiêu cực”, “cảm xúc tiêu cực”; cũng có thể làm danh từ, chỉ phương diện tiêu cực.
Ví dụ
- 1 这件事对我们公司产生了负面影响。 (Việc này đã gây ra ảnh hưởng tiêu cực cho công ty chúng tôi.)
- 2 他最近有很多负面新闻。 (Anh ấy gần đây có nhiều tin tức tiêu cực.)
- 3 我们要学会管理自己的负面情绪。 (Chúng ta cần học cách quản lý cảm xúc tiêu cực của bản thân.)
- 4 这部影片收到了很多负面评价。 (Bộ phim này nhận được nhiều đánh giá tiêu cực.)
- 5 不要只看事情的负面,要多看正面。 (Đừng chỉ nhìn vào mặt tiêu cực của sự việc, hãy nhìn vào mặt tích cực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản