Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 负面

负面

fù miàn

HSK 6

Nghĩa

  • tiêu cực
  • mặt trái

Định nghĩa

指坏的、不好的一面;与“正面”相对。

Chỉ mặt xấu, không tốt; trái ngược với “mặt tích cực”.

Cách dùng

常用来修饰名词,如“负面影响”、“负面新闻”、“负面情绪”;也可以作名词,指消极的方面。

Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như “ảnh hưởng tiêu cực”, “tin tức tiêu cực”, “cảm xúc tiêu cực”; cũng có thể làm danh từ, chỉ phương diện tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 这件事对我们公司产生了负面影响。 (Việc này đã gây ra ảnh hưởng tiêu cực cho công ty chúng tôi.)
  • 2 他最近有很多负面新闻。 (Anh ấy gần đây có nhiều tin tức tiêu cực.)
  • 3 我们要学会管理自己的负面情绪。 (Chúng ta cần học cách quản lý cảm xúc tiêu cực của bản thân.)
  • 4 这部影片收到了很多负面评价。 (Bộ phim này nhận được nhiều đánh giá tiêu cực.)
  • 5 不要只看事情的负面,要多看正面。 (Đừng chỉ nhìn vào mặt tiêu cực của sự việc, hãy nhìn vào mặt tích cực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản