贡献
gòng xiàn
Nghĩa
- cống hiến
- đóng góp
Định nghĩa
贡献指把自身拥有的东西(如时间、精力、财物、智慧等)无私地提供给国家、集体或他人,也指所做的有益于社会或他人的事情。
Cống hiến là việc đem những gì mình có (như thời gian, sức lực, tài sản, trí tuệ...) một cách vô tư để cung cấp cho đất nước, tập thể hoặc người khác, cũng chỉ những việc làm có ích cho xã hội hoặc người khác.
Cách dùng
作动词时,后面常接“给/为”等介词引出受益对象;作名词时,常与“做出、作出、巨大、重要”等搭配。注意与“奉献”等词的细微差别。
Khi làm động từ, phía sau thường có giới từ như '给/为' để chỉ đối tượng được hưởng lợi; khi làm danh từ, thường kết hợp với các từ như '做出、作出、巨大、重要'. Cần chú ý sự khác biệt tinh tế với từ '奉献'.
Ví dụ
- 1 他为国家的科技发展做出了巨大贡献。 (Anh ấy đã có những đóng góp to lớn cho sự phát triển khoa học kỹ thuật của đất nước.)
- 2 每个人都应该为社会贡献自己的力量。 (Mỗi người đều nên cống hiến sức lực của mình cho xã hội.)
- 3 这本书对研究中国历史有重要的贡献。 (Cuốn sách này có đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.)
- 4 他们默默无闻地贡献了自己的一生。 (Họ đã lặng lẽ cống hiến cả cuộc đời mình.)
- 5 贡献不在于大小,而在于心意。 (Cống hiến không nằm ở to nhỏ, mà ở tấm lòng.)
- 6 她为社区贡献了很多时间和精力。 (Cô ấy đã đóng góp nhiều thời gian và sức lực cho cộng đồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.