财产
cái chǎn
Nghĩa
- tài sản
Định nghĩa
指拥有的物质财富,包括金钱、物资、房屋、土地等。
Chỉ khối của cải vật chất mà một người sở hữu, bao gồm tiền bạc, vật tư, nhà cửa, đất đai, v.v.
Cách dùng
作名词使用,可指个人、集体或国家的财产。常与‘保护’、‘侵占’、‘清算’等动词搭配。
Dùng như danh từ, có thể chỉ tài sản của cá nhân, tập thể hoặc quốc gia. Thường kết hợp với các động từ như 'bảo vệ', 'chiếm đoạt', 'thanh lý'.
Ví dụ
- 1 他通过合法手段积累了大量的财产。 (Anh ấy tích lũy được một khối tài sản lớn bằng các biện pháp hợp pháp.)
- 2 保护国家财产是每个公民的义务。 (Bảo vệ tài sản quốc gia là nghĩa vụ của mỗi công dân.)
- 3 离婚时,夫妻双方需要分割共同财产。 (Khi ly hôn, cả hai vợ chồng cần phân chia tài sản chung.)
- 4 这场火灾烧毁了他的全部财产。 (Trận hỏa hoạn này đã thiêu rụi toàn bộ tài sản của anh ấy.)
- 5 公司正在清算财产,准备破产。 (Công ty đang thanh lý tài sản, chuẩn bị phá sản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.