财力
cái lì
Nghĩa
- tiềm lực tài chính
- khả năng tài chính
Định nghĩa
指个人或组织拥有的金钱、财产等经济资源的总称。通常用来表示经济实力或财政能力。
Chỉ tổng thể các nguồn lực kinh tế như tiền bạc, tài sản mà cá nhân hoặc tổ chức sở hữu. Thường dùng để biểu thị thực lực kinh tế hoặc năng lực tài chính.
Cách dùng
用于描述一个人的经济状况或一个团体、国家的财政能力。常与“雄厚”、“不足”等词搭配。可以作主语、宾语。
Dùng để miêu tả tình trạng kinh tế của một người hoặc năng lực tài chính của một tổ chức, quốc gia. Thường kết hợp với các từ như 'hùng hậu' (雄厚), 'không đủ' (不足). Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 该公司财力雄厚,能够承担大型项目。 (Công ty này tài lực hùng hậu, có thể đảm nhận các dự án lớn.)
- 2 由于财力有限,我们只能削减开支。 (Do tài lực có hạn, chúng tôi chỉ có thể cắt giảm chi phí.)
- 3 政府需要投入大量财力来改善基础设施。 (Chính phủ cần đầu tư lượng lớn tài lực để cải thiện cơ sở hạ tầng.)
- 4 他个人财力无法支持这项投资。 (Tài lực cá nhân anh ta không thể hỗ trợ khoản đầu tư này.)
- 5 他们的财力不足以应对突如其来的危机。 (Tài lực của họ không đủ để đối phó với khủng hoảng bất ngờ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản