财务
cái wù
Nghĩa
- tài chính
- tài vụ
Định nghĩa
指企业、机关等单位中涉及资金、资产、成本、利润等的管理活动,也指从事这种工作的人员或部门。
Chỉ hoạt động quản lý liên quan đến vốn, tài sản, chi phí, lợi nhuận trong các đơn vị như doanh nghiệp, cơ quan; cũng chỉ nhân viên hoặc bộ phận làm công việc này.
Cách dùng
常用于商业、会计、公司管理等语境。可作为名词,也可作形容词(如财务部门)。注意与“财政”(指政府财政)区分。
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kế toán, quản lý công ty. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (ví dụ: bộ phận tài chính). Lưu ý phân biệt với “财政” (tài chính công của chính phủ).
Ví dụ
- 1 他负责公司的财务工作。 (Anh ấy phụ trách công việc tài chính của công ty.)
- 2 财务报告已经准备好了。 (Báo cáo tài chính đã được chuẩn bị xong.)
- 3 她在财务部工作。 (Cô ấy làm việc ở phòng tài chính.)
- 4 我们需要审查一下公司的财务状况。 (Chúng ta cần xem xét tình hình tài chính của công ty.)
- 5 学习财务知识对创业很有帮助。 (Học kiến thức tài chính rất hữu ích cho việc khởi nghiệp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản