Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 财务

财务

cái wù

HSK 6

Nghĩa

  • tài chính
  • tài vụ

Định nghĩa

指企业、机关等单位中涉及资金、资产、成本、利润等的管理活动,也指从事这种工作的人员或部门。

Chỉ hoạt động quản lý liên quan đến vốn, tài sản, chi phí, lợi nhuận trong các đơn vị như doanh nghiệp, cơ quan; cũng chỉ nhân viên hoặc bộ phận làm công việc này.

Cách dùng

常用于商业、会计、公司管理等语境。可作为名词,也可作形容词(如财务部门)。注意与“财政”(指政府财政)区分。

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kế toán, quản lý công ty. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (ví dụ: bộ phận tài chính). Lưu ý phân biệt với “财政” (tài chính công của chính phủ).

Ví dụ

  • 1 他负责公司的财务工作。 (Anh ấy phụ trách công việc tài chính của công ty.)
  • 2 财务报告已经准备好了。 (Báo cáo tài chính đã được chuẩn bị xong.)
  • 3 她在财务部工作。 (Cô ấy làm việc ở phòng tài chính.)
  • 4 我们需要审查一下公司的财务状况。 (Chúng ta cần xem xét tình hình tài chính của công ty.)
  • 5 学习财务知识对创业很有帮助。 (Học kiến thức tài chính rất hữu ích cho việc khởi nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản