Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 财政

财政

cái zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tài chính (nhà nước)
  • ngân sách

Định nghĩa

财政是指国家或政府的收支活动,以及国家为履行职能而进行的资金管理、分配和监督等方面的经济行为。

Tài chính công là hoạt động thu chi của nhà nước hoặc chính phủ, cùng với các hành vi kinh tế trong quản lý, phân bổ và giám sát nguồn vốn nhằm thực hiện các chức năng của nhà nước.

Cách dùng

财政通常用于指政府的财政收入和支出,如税收、预算、国债等。它也常出现在经济政策、国家治理相关的语境中。注意不要与“金融”(jīnróng)混淆,后者指货币流通和信用活动。

Từ "财政" thường dùng để chỉ thu chi tài chính của chính phủ, như thuế, ngân sách, trái phiếu chính phủ. Nó cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chính sách kinh tế, quản trị quốc gia. Lưu ý không nên nhầm lẫn với "金融" (jīnróng) - chỉ hoạt động lưu thông tiền tệ và tín dụng.

Ví dụ

  • 1 政府的财政政策对经济发展有很大影响。 (Chính sách tài chính của chính phủ có ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế.)
  • 2 这个项目需要大量的财政支持。 (Dự án này cần sự hỗ trợ tài chính lớn.)
  • 3 财政部长正在讨论明年的预算。 (Bộ trưởng Tài chính đang thảo luận về ngân sách năm tới.)
  • 4 由于财政困难,学校取消了课外活动。 (Vì khó khăn về tài chính, trường học đã hủy bỏ các hoạt động ngoại khóa.)
  • 5 中国的财政体系正在不断完善。 (Hệ thống tài chính công của Trung Quốc đang ngày càng hoàn thiện.)
  • 6 财政赤字可能导致通货膨胀。 (Thâm hụt ngân sách có thể dẫn đến lạm phát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome