Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 财物

财物

cái wù

HSK 6

Nghĩa

  • của cải
  • tài sản đồ đạc

Định nghĩa

财物指钱财和物资,也泛指财产。

Tài sản chỉ tiền bạc và vật chất, cũng chỉ chung của cải.

Cách dùng

财物常用于法律、管理或日常语境,表示个人或组织拥有的金钱和物品。注意不要与“财务”(财务管理)混淆。

Tài sản thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quản lý hoặc đời sống hàng ngày, biểu thị tiền bạc và đồ vật mà cá nhân hoặc tổ chức sở hữu. Lưu ý đừng nhầm với 'tài vụ' (quản lý tài chính).

Ví dụ

  • 1 他丢失了所有财物。 (Anh ấy đã mất hết tài sản.)
  • 2 请保管好自己的财物。 (Hãy giữ gìn tài sản của mình.)
  • 3 火灾中,很多财物被烧毁了。 (Trong vụ hỏa hoạn, nhiều tài sản đã bị thiêu rụi.)
  • 4 公司需要清点财物。 (Công ty cần kiểm kê tài sản.)
  • 5 他因盗窃他人财物被判刑。 (Anh ta bị kết án vì trộm cắp tài sản của người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản