Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 财经

财经

cái jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tài chính kinh tế

Định nghĩa

财经指的是财政和经济的统称,涉及国家、企业、个人的资金管理和经济活动。

Tài chính và kinh tế, chỉ các hoạt động quản lý vốn và các hoạt động kinh tế của quốc gia, doanh nghiệp và cá nhân.

Cách dùng

这个词常用于修饰与金融、经济相关的名词,如“财经新闻”、“财经杂志”,也可以单独使用表示一个领域。

Từ này thường được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến tài chính, kinh tế, như "tin tức tài chính", "tạp chí tài chính", hoặc có thể dùng độc lập để chỉ một lĩnh vực.

Ví dụ

  • 1 我每天都要看财经新闻。 (Tôi mỗi ngày đều phải xem tin tức tài chính.)
  • 2 他大学毕业以后在财经部门工作。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy làm việc trong bộ phận tài chính.)
  • 3 这本书主要讨论国际财经问题。 (Cuốn sách này chủ yếu thảo luận về các vấn đề tài chính quốc tế.)
  • 4 财经政策对经济发展影响很大。 (Chính sách tài chính có ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế.)
  • 5 她是一名财经记者。 (Cô ấy là một phóng viên tài chính.)
  • 6 我们需要了解更多财经知识。 (Chúng ta cần hiểu biết thêm nhiều kiến thức về tài chính - kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome