Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 责任

责任

zé rèn

HSK 4

Nghĩa

  • trách nhiệm

Định nghĩa

分内应做的事;没有做好分内应做的事而应承担的过失。

Việc nên làm trong phận sự của mình; lỗi phải gánh chịu khi không làm tốt việc thuộc phận sự của mình.

Cách dùng

这个词语可作名词使用,常与“承担”、“负”、“尽”等动词搭配,表示某人应对某事负有义务或过失。

Từ này có thể dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như "承担" (gánh vác), "负" (chịu), "尽" (làm hết) để biểu thị một người có nghĩa vụ hoặc lỗi đối với việc gì.

Ví dụ

  • 1 我们每个人都要对自己的行为负责。 (Mỗi chúng ta đều phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.)
  • 2 他是一位有责任感的老师。 (Anh ấy là một giáo viên có tinh thần trách nhiệm.)
  • 3 保护环境是每个人的责任。 (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.)
  • 4 由于他的失误,公司损失惨重,他必须承担全部责任。 (Vì sai lầm của anh ta, công ty tổn thất nặng nề, anh ta phải chịu toàn bộ trách nhiệm.)
  • 5 作为父母,教育子女是义不容辞的责任。 (Làm cha mẹ, giáo dục con cái là trách nhiệm không thể chối từ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome