Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 责备

责备

zé bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • trách móc
  • khiển trách

Định nghĩa

批评指摘;埋怨他人或自己的过错。

Chỉ trích, trách móc; oán trách lỗi lầm của người khác hoặc của chính mình.

Cách dùng

常用于表示对某人或某事的错误、过失进行严厉的批评或指责。语气比“批评”更重,带有不满和追究责任的意思。可作动词,后接宾语或补语。

Thường dùng để chỉ việc nghiêm khắc phê bình hoặc trách móc ai đó hoặc việc gì đó vì lỗi lầm, sai sót. Sắc thái nặng hơn “批评” (phê bình), mang ý bất mãn và truy cứu trách nhiệm. Có thể làm động từ, theo sau là tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他因为迟到被老板责备了。 (Anh ấy bị sếp trách móc vì đi muộn.)
  • 2 你不要责备自己,这不是你的错。 (Bạn đừng tự trách mình, đây không phải lỗi của bạn.)
  • 3 父母责备孩子没有认真学习。 (Cha mẹ trách mắng con cái vì không học hành chăm chỉ.)
  • 4 责备的眼神让我感到不安。 (Ánh mắt trách móc của cô ấy khiến tôi cảm thấy bất an.)
  • 5 老师责备了他几句,就让他回座位了。 (Thầy giáo trách vài câu rồi cho cậu ấy về chỗ ngồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản