责怪
zé guài
Nghĩa
- trách móc
- quở trách
Định nghĩa
指出别人的过错并加以批评或埋怨。
Chỉ ra lỗi của người khác và phê bình hoặc oán trách.
Cách dùng
作动词,后接人或事物,表示因过错而批评或埋怨。常用于口语和书面语。
Được dùng như động từ, theo sau là người hoặc sự việc, biểu thị việc phê bình hoặc oán trách vì lỗi lầm. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 你不要责怪他,他已经尽力了。 (Đừng trách anh ấy, anh ấy đã cố hết sức rồi.)
- 2 这件事不能责怪任何人,是意外。 (Việc này không thể trách ai được, là tai nạn.)
- 3 他责怪自己太粗心。 (Anh ta tự trách mình quá bất cẩn.)
- 4 父母不应该总是责怪孩子。 (Cha mẹ không nên luôn trách mắng con cái.)
- 5 她没有责怪你的意思,只是担心你。 (Cô ấy không có ý trách bạn, chỉ là lo lắng cho bạn thôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản