账号
zhàng hào
Nghĩa
- tài khoản
- tên đăng nhập
Định nghĩa
账号是用于标识用户身份的一组数字或字符,常用于登录系统、银行账户等。
Tài khoản là một tập hợp các chữ số hoặc ký tự dùng để nhận dạng danh tính người dùng, thường được dùng để đăng nhập hệ thống, tài khoản ngân hàng, v.v.
Cách dùng
账号通常与密码配合使用,用于保护用户信息。在中文中,“账号”常简称为“号”,也可以说“账户”,但“账户”更倾向于金融领域。
Tài khoản thường được sử dụng cùng với mật khẩu để bảo vệ thông tin người dùng. Trong tiếng Trung, "账号" thường được gọi tắt là "号", cũng có thể nói "账户", nhưng "账户" thiên về lĩnh vực tài chính hơn.
Ví dụ
- 1 请先注册一个账号才能登录。 (Vui lòng đăng ký một tài khoản trước thì mới có thể đăng nhập.)
- 2 我的银行账号被冻结了。 (Tài khoản ngân hàng của tôi đã bị đóng băng.)
- 3 这个游戏需要绑定手机账号。 (Trò chơi này cần liên kết tài khoản điện thoại.)
- 4 你记得你的账号密码吗? (Bạn có nhớ mật khẩu tài khoản của mình không?)
- 5 公司给每个员工分配了一个内部账号。 (Công ty đã cấp cho mỗi nhân viên một tài khoản nội bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.