账户
zhàng hù
Nghĩa
- tài khoản
Định nghĩa
指在银行或其他金融机构设立的户头,用于记录资金存取和交易情况;也可泛指在网络平台或系统中注册的用户身份记录。
Chỉ tài khoản được lập tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, dùng để ghi chép việc gửi, rút và giao dịch tiền; cũng có thể chỉ danh tính người dùng đã đăng ký trên nền tảng hoặc hệ thống trực tuyến.
Cách dùng
常用于金融领域,如“银行账户”、“活期账户”、“定期账户”。也可用于网络服务,如“注册账户”、“账户密码”。搭配动词有“开立”、“注销”、“查询”等。
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, như “tài khoản ngân hàng”, “tài khoản không kỳ hạn”, “tài khoản có kỳ hạn”. Cũng dùng cho dịch vụ trực tuyến, như “đăng ký tài khoản”, “mật khẩu tài khoản”. Động từ kết hợp thường gặp: “mở”, “hủy”, “tra cứu”, v.v.
Ví dụ
- 1 我需要开一个银行账户。 (Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng.)
- 2 请把你的账户号码告诉我。 (Xin hãy cho tôi biết số tài khoản của bạn.)
- 3 这个账户里没有钱了。 (Trong tài khoản này không còn tiền nữa.)
- 4 我们在网上注册了一个账户。 (Chúng tôi đã đăng ký một tài khoản trực tuyến.)
- 5 他查了一下自己的账户余额。 (Anh ấy đã kiểm tra số dư tài khoản của mình.)
- 6 公司账户需要定期核对。 (Tài khoản công ty cần được đối chiếu định kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản