Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 货币

货币

huò bì

HSK 6

Nghĩa

  • tiền tệ

Định nghĩa

货币是商品交换的媒介,是衡量商品价值的尺度,也是价值的贮藏手段。具体指用作交易媒介的通货,如纸币、硬币等。

Tiền tệ là phương tiện trao đổi hàng hóa, là thước đo giá trị hàng hóa, cũng là phương tiện cất trữ giá trị. Cụ thể chỉ tiền lưu thông dùng làm phương tiện giao dịch như tiền giấy, tiền xu.

Cách dùng

货币通常用作名词,指一个国家或地区的法定交易媒介,也可以泛指一切货币形式。在句子中常作主语或宾语。

"货币" thường được dùng như danh từ, chỉ phương tiện giao dịch hợp pháp của một quốc gia hoặc khu vực, cũng có thể dùng để chỉ mọi hình thức tiền tệ. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 人民币是中国的货币。 (Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.)
  • 2 这个国家正在进行货币改革。 (Quốc gia này đang tiến hành cải cách tiền tệ.)
  • 3 货币的价值随着市场变化而波动。 (Giá trị tiền tệ biến động theo thị trường.)
  • 4 我不喜欢携带大量现金,我更喜欢电子货币。 (Tôi không thích mang nhiều tiền mặt, tôi thích tiền điện tử hơn.)
  • 5 通货膨胀会导致货币贬值。 (Lạm phát sẽ dẫn đến sự mất giá của tiền tệ.)
  • 6 各国货币之间的汇率每天都在变化。 (Tỷ giá hối đoái giữa các loại tiền tệ của các nước thay đổi hàng ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản