Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 货物

货物

huò wù

HSK 5

Nghĩa

  • hàng hóa

Định nghĩa

货物是指通过运输、买卖等方式流通的物品或商品。

Hàng hóa là vật phẩm hoặc sản phẩm được lưu thông qua vận chuyển, mua bán, v.v.

Cách dùng

用于指代运输、交易、储存中的物品,通常指商业用途的物资。

Dùng để chỉ các vật phẩm trong vận chuyển, giao dịch, kho bãi, thường là hàng hóa phục vụ mục đích thương mại.

Ví dụ

  • 1 这批货物明天就要装船了。 (Lô hàng này ngày mai sẽ được bốc lên tàu.)
  • 2 请把货物清单给我看一下。 (Xin đưa tôi xem danh sách hàng hóa.)
  • 3 暴雨导致货物运输延误。 (Mưa lớn khiến việc vận chuyển hàng hóa bị chậm trễ.)
  • 4 这家公司主要经营电子产品货物。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh hàng hóa điện tử.)
  • 5 收到货物后请及时确认。 (Sau khi nhận hàng, xin hãy xác nhận kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản