Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 货车

货车

huò chē

HSK 6

Nghĩa

  • xe tải

Định nghĩa

用于运输货物的车辆,通常指载货汽车或火车车厢。

Xe dùng để vận chuyển hàng hóa, thường chỉ ô tô tải hoặc toa tàu chở hàng.

Cách dùng

“货车”可以指公路上的载货汽车,也可以指铁路上的货运车厢。日常口语中常简称为“卡车”或“大货车”。

“货车” có thể chỉ ô tô chở hàng trên đường bộ, cũng có thể chỉ toa tàu chở hàng trên đường sắt. Trong khẩu ngữ hàng ngày thường gọi tắt là “xe tải” hoặc “xe tải lớn”.

Ví dụ

  • 1 那辆货车正在高速公路上行驶。 (Chiếc xe tải kia đang chạy trên đường cao tốc.)
  • 2 火车站里停着很多装满货物的货车。 (Trong ga tàu có rất nhiều toa xe chở hàng chất đầy hàng hóa.)
  • 3 他开货车送货已经十年了。 (Anh ấy lái xe tải giao hàng đã mười năm.)
  • 4 这辆货车太重了,爬不上山坡。 (Chiếc xe tải này quá nặng, không leo lên được dốc núi.)
  • 5 请把货物装到货车上。 (Hãy chất hàng lên xe tải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome