Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 货运

货运

huò yùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vận chuyển hàng hóa
  • vận tải hàng

Định nghĩa

货运是指通过交通工具将货物从一地运送到另一地的活动或业务。

Vận chuyển hàng hóa là hoạt động hoặc dịch vụ chuyên chở hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông.

Cách dùng

“货运”通常用作名词,指货物运输的行业或活动,常用于复合词中,如“货运公司”、“货运站”等。也可用作定语修饰其他名词。

“货运” thường được dùng như danh từ, chỉ ngành nghề hoặc hoạt động vận chuyển hàng hóa, thường xuất hiện trong các từ ghép như “công ty vận chuyển hàng hóa”, “bến hàng hóa” v.v. Cũng có thể dùng như định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác.

Ví dụ

  • 1 这家公司专门从事国际货运,业务遍及全球。 (Công ty này chuyên kinh doanh vận chuyển hàng hóa quốc tế, hoạt động trên toàn cầu.)
  • 2 货运列车比客运列车更注重时效性。 (Tàu chở hàng chú trọng tính kịp thời hơn so với tàu chở khách.)
  • 3 由于天气原因,货运航班被迫延误。 (Do thời tiết, chuyến bay chở hàng đã bị hoãn.)
  • 4 他们正在讨论降低货运成本的方案。 (Họ đang thảo luận phương án giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.)
  • 5 港口附近的货运码头非常繁忙。 (Cảng bốc xếp hàng hóa gần cảng biển rất nhộn nhịp.)
  • 6 我们选择了公路货运而不是铁路货运,因为更灵活。 (Chúng tôi chọn vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ thay vì đường sắt vì linh hoạt hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome