质地
zhì dì
Nghĩa
- chất liệu
- chất lượng
Định nghĩa
指某种材料的结构的性质,或指布料、纸张等的品质、纹理等。
Chỉ tính chất kết cấu của một loại vật liệu, hoặc phẩm chất, đường vân của vải vóc, giấy tờ, v.v.
Cách dùng
常用于描述物品的材质、品质或触感。可以用于服装、家具、纸张等。强调的是物品本身的物理特性。
Thường dùng để miêu tả chất liệu, phẩm chất hoặc cảm giác khi chạm vào của đồ vật. Có thể dùng cho quần áo, đồ nội thất, giấy tờ, v.v. Nhấn mạnh đặc tính vật lý vốn có của vật phẩm.
Ví dụ
- 1 这块布的质地很柔软。 (Loại vải này có chất liệu rất mềm mại.)
- 2 这种纸的质地细腻,适合绘画。 (Loại giấy này có chất liệu mịn, thích hợp để vẽ.)
- 3 她喜欢质地厚重的窗帘。 (Cô ấy thích rèm cửa có chất liệu dày dặn.)
- 4 这些家具的质地很好,看起来很高档。 (Những món đồ nội thất này có chất lượng tốt, trông rất cao cấp.)
- 5 这件外套的质地是羊毛的。 (Chất liệu của chiếc áo khoác này là len.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản