Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 质朴

质朴

zhì pǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • mộc mạc
  • chất phác

Định nghĩa

质朴指朴实、不矫饰。形容人的性格、语言、风格等简单自然,不加修饰。

质朴 có nghĩa là giản dị, không kiểu cách. Dùng để miêu tả tính cách, lời nói, phong cách của con người một cách tự nhiên, đơn giản, không tô vẽ.

Cách dùng

常用来形容人的品质、性格、穿着、文风等,表示不追求华丽,保持本真。

Thường dùng để miêu tả phẩm chất, tính cách, trang phục, văn phong của con người, biểu thị sự không chạy theo hào nhoáng, giữ gìn sự chân thật.

Ví dụ

  • 1 他的为人质朴,待人真诚。 (Anh ấy tính tình chất phác, đối xử chân thành.)
  • 2 这篇文章语言质朴,却很有感染力。 (Bài văn này ngôn ngữ giản dị, nhưng rất có sức truyền cảm.)
  • 3 她穿着质朴,不施粉黛。 (Cô ấy ăn mặc giản dị, không trang điểm.)
  • 4 这种质朴的风格在当代艺术中很少见。 (Phong cách mộc mạc này hiếm thấy trong nghệ thuật đương đại.)
  • 5 质朴的乡村生活让人向往。 (Cuộc sống thôn dã chất phác khiến người ta ao ước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản