Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 质疑

质疑

zhì yí

HSK 6

Nghĩa

  • nghi ngờ
  • chất vấn

Định nghĩa

对某事或某观点提出疑问,表示怀疑。

Đưa ra câu hỏi hoặc sự nghi ngờ về một sự việc hoặc quan điểm nào đó.

Cách dùng

常用于正式或书面语境,后面接宾语,可以是人、观点、事实等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, theo sau là tân ngữ, có thể là người, quan điểm, sự việc v.v.

Ví dụ

  • 1 我们对这个结论表示质疑。 (Chúng tôi bày tỏ sự nghi ngờ về kết luận này.)
  • 2 不要轻易质疑专家的意见。 (Đừng dễ dàng nghi ngờ ý kiến của chuyên gia.)
  • 3 他的说法遭到了质疑。 (Phát biểu của anh ta đã bị nghi ngờ.)
  • 4 科学精神鼓励质疑权威。 (Tinh thần khoa học khuyến khích đặt câu hỏi với quyền uy.)
  • 5 质疑是进步的开始。 (Hoài nghi là khởi đầu của sự tiến bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản