质量
zhì liàng
Nghĩa
- chất lượng
Định nghĩa
指产品或工作的好坏程度;也指物体所含物质的量(物理学中的质量)。
Chất lượng (mức độ tốt, xấu của sản phẩm hoặc công việc); cũng chỉ khối lượng của vật thể (trong vật lý).
Cách dùng
作名词,可跟好、差、高、低等形容词搭配;表示质量时可与保证、控制、提高等动词搭配;在物理学中表示物体所含物质的量,常与轻、重等词连用。
Là danh từ, có thể kết hợp với các tính từ như tốt, kém, cao, thấp; khi mang nghĩa chất lượng thường kết hợp với các động từ như đảm bảo, kiểm soát, nâng cao; trong vật lý chỉ lượng vật chất của vật thể, thường dùng với các từ như nhẹ, nặng.
Ví dụ
- 1 这家公司的产品质量很好。 (Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt.)
- 2 我们一定要保证工程质量。 (Chúng ta nhất định phải đảm bảo chất lượng công trình.)
- 3 在物理学中,质量是物体的基本属性。 (Trong vật lý học, khối lượng là thuộc tính cơ bản của vật thể.)
- 4 提高服务质量是当务之急。 (Nâng cao chất lượng dịch vụ là việc cấp bách.)
- 5 这种材料质量轻,强度高。 (Loại vật liệu này có khối lượng nhẹ, độ bền cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.