Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 质量

质量

zhì liàng

HSK 4

Nghĩa

  • chất lượng

Định nghĩa

指产品或工作的好坏程度;也指物体所含物质的量(物理学中的质量)。

Chất lượng (mức độ tốt, xấu của sản phẩm hoặc công việc); cũng chỉ khối lượng của vật thể (trong vật lý).

Cách dùng

作名词,可跟好、差、高、低等形容词搭配;表示质量时可与保证、控制、提高等动词搭配;在物理学中表示物体所含物质的量,常与轻、重等词连用。

Là danh từ, có thể kết hợp với các tính từ như tốt, kém, cao, thấp; khi mang nghĩa chất lượng thường kết hợp với các động từ như đảm bảo, kiểm soát, nâng cao; trong vật lý chỉ lượng vật chất của vật thể, thường dùng với các từ như nhẹ, nặng.

Ví dụ

  • 1 这家公司的产品质量很好。 (Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt.)
  • 2 我们一定要保证工程质量。 (Chúng ta nhất định phải đảm bảo chất lượng công trình.)
  • 3 在物理学中,质量是物体的基本属性。 (Trong vật lý học, khối lượng là thuộc tính cơ bản của vật thể.)
  • 4 提高服务质量是当务之急。 (Nâng cao chất lượng dịch vụ là việc cấp bách.)
  • 5 这种材料质量轻,强度高。 (Loại vật liệu này có khối lượng nhẹ, độ bền cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản