Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 质问

质问

zhì wèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chất vấn
  • vặn hỏi

Định nghĩa

严正地责问,要求对方回答或解释。

Nghiêm khắc chất vấn, yêu cầu đối phương trả lời hoặc giải thích.

Cách dùng

常用于正式或严肃的场合,表示对某人的行为、言论等不满或要求澄清,语气较强硬。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc, biểu thị sự bất mãn hoặc yêu cầu làm rõ về hành vi, lời nói của ai đó, giọng điệu mạnh mẽ.

Ví dụ

  • 1 质问经理为什么拖欠工资。 (Anh ta chất vấn giám đốc vì sao nợ lương.)
  • 2 面对记者的质问,她保持沉默。 (Đối mặt với sự chất vấn của phóng viên, cô ấy giữ im lặng.)
  • 3 你不应该这样质问你的父亲。 (Bạn không nên chất vấn bố mình như vậy.)
  • 4 受害者家属愤怒地质问凶手。 (Người nhà nạn nhân tức giận chất vấn kẻ gây án.)
  • 5 老师质问那个学生为什么迟到。 (Giáo viên chất vấn học sinh đó vì sao đến trễ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản