Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贪婪

贪婪

tān lán

HSK 7–9

Nghĩa

  • tham lam
  • hám lợi

Định nghĩa

贪得无厌,对财物、权力等过分追求,不知满足。

Tham lam vô độ, theo đuổi quá mức đối với tiền tài, quyền lực, không biết đủ.

Cách dùng

通常作形容词,用于形容人或人的欲望,带有贬义。也可以作名词,指贪婪的人或行为。

Thường dùng như tính từ, để mô tả người hoặc dục vọng của con người, mang nghĩa tiêu cực. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ người tham lam hoặc hành vi tham lam.

Ví dụ

  • 1 他贪婪地盯着那些金钱。 (Anh ta tham lam nhìn chằm chằm vào số tiền đó.)
  • 2 贪婪是许多罪行的根源。 (Tham lam là nguồn gốc của nhiều tội ác.)
  • 3 那个官员因为贪婪而落马。 (Vị quan chức đó vì tham lam mà bị bắt.)
  • 4 贪婪的商人只关心利润。 (Thương nhân tham lam chỉ quan tâm đến lợi nhuận.)
  • 5 他贪婪地索取,从不满足。 (Anh ta tham lam đòi hỏi, không bao giờ thỏa mãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome