贪污
tān wū
Nghĩa
- tham ô
- tham nhũng
Định nghĩa
贪污是指国家工作人员利用职务上的便利,侵吞、窃取、骗取或者以其他手段非法占有公共财物的行为。
Tham ô là hành vi của cán bộ, công chức nhà nước lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt, trộm cắp, lừa đảo hoặc bằng thủ đoạn khác bất hợp pháp chiếm hữu tài sản công.
Cách dùng
这个词常用于法律、政治和新闻报道中,指公职人员非法获取公共财产。可直接作动词,如“贪污公款”;也可作名词,如“反对贪污”。注意和“受贿”(接受贿赂)等词的区别。
Từ này thường dùng trong bối cảnh pháp luật, chính trị và báo chí, chỉ việc công chức chiếm đoạt tài sản công bất hợp pháp. Có thể dùng như động từ, ví dụ "tham ô công quỹ"; hoặc danh từ, ví dụ "chống tham ô". Cần phân biệt với "thụ hối" (nhận hối lộ).
Ví dụ
- 1 他因为贪污公款被判处十年有期徒刑。 (Anh ta bị kết án mười năm tù vì tham ô công quỹ.)
- 2 政府正在严厉打击贪污腐败行为。 (Chính phủ đang quyết liệt đấu tranh chống hành vi tham ô tham nhũng.)
- 3 贪污不仅损害国家利益,也破坏社会公平。 (Tham ô không chỉ gây hại đến lợi ích quốc gia mà còn phá hoại công bằng xã hội.)
- 4 这位官员的贪污行为最终被揭露出来。 (Hành vi tham ô của vị quan chức này cuối cùng đã bị phanh phui.)
- 5 我们必须建立健全的反贪污机制。 (Chúng ta phải xây dựng cơ chế chống tham ô hoàn thiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.