Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贫乏

贫乏

pín fá

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghèo nàn
  • thiếu thốn

Định nghĩa

贫穷;缺少;不丰富。

Nghèo túng; thiếu thốn; không phong phú.

Cách dùng

常用于形容物质财富匮乏,也可用于形容知识、经验、想象力等抽象事物的不足。

Thường dùng để mô tả sự thiếu thốn về của cải vật chất, cũng có thể dùng để mô tả sự thiếu hụt của những thứ trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm, trí tưởng tượng.

Ví dụ

  • 1 这个地区资源贫乏,经济发展缓慢。 (Khu vực này tài nguyên nghèo nàn, kinh tế phát triển chậm chạp.)
  • 2 他由于知识贫乏,常常无法回答别人的问题。 (Anh ấy do kiến thức nghèo nàn nên thường không trả lời được câu hỏi của người khác.)
  • 3 这里的生活虽然贫乏,但人们却很快乐。 (Cuộc sống ở đây tuy nghèo túng nhưng con người lại rất vui vẻ.)
  • 4 这篇文章内容贫乏,缺乏深度。 (Bài viết này nội dung nghèo nàn, thiếu chiều sâu.)
  • 5 长期处于精神贫乏的状态,人会变得麻木。 (Sống lâu trong trạng thái tinh thần nghèo nàn, con người sẽ trở nên chai lì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome