Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贫穷

贫穷

pín qióng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghèo khó
  • bần cùng

Định nghĩa

贫穷指缺乏钱财或生活必需品,经济困难的状态。

Nghèo chỉ trạng thái thiếu tiền bạc hoặc nhu yếu phẩm, kinh tế khó khăn.

Cách dùng

通常用作形容词,也可作名词。可修饰人、家庭、地区等,常与“富”相对。

Thường dùng như tính từ, cũng có thể dùng như danh từ. Có thể bổ nghĩa cho người, gia đình, khu vực, thường trái nghĩa với "giàu".

Ví dụ

  • 1 他家很贫穷,连饭都吃不饱。 (Gia đình anh ấy rất nghèo, đến cơm cũng không ăn no.)
  • 2 贫穷不是懒惰的借口。 (Nghèo không phải là cái cớ cho sự lười biếng.)
  • 3 这个偏远山区很贫穷。 (Vùng núi hẻo lánh này rất nghèo.)
  • 4 他从小在贫穷中长大。 (Anh ấy lớn lên trong nghèo khó từ nhỏ.)
  • 5 政府采取措施帮助贫穷地区。 (Chính phủ áp dụng biện pháp giúp đỡ các vùng nghèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome